Chữ đơnChữ đa âm
杯
Nghĩa tiếng Việtcái cúp; cúp vô địch; lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cái cúp
- 2 cúp vô địch
- 3 lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 杯子[bôi tí]Cấp: HSK 1cốc; ly
- 干杯[乾杯][kiền bôi]Cấp: HSK 4nâng ly chúc mừng; Cạn ly! (đề xuất nâng ly); Chúc mừng bạn!
- 奖杯[獎杯][thưởng bôi]Cấp: HSK 7–9cúp chiến thắng
- 杯垫[杯墊]tấm lót ly
- 杯葛tẩy chay (từ mượn)
- 杯珓đôi vật hình vỏ sò được ném xuống đất để bói toán
- 杯筊xem 杯珓 (bēijiào)
- 杯具cái cốc; (tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲剧 (bēijù)) tệ hại; kinh khủng
- 杯托đĩa lót
- 茶杯tách trà; cốc trà; cốc
- 对杯[對杯]nâng ly cùng nhau; chúc rượu lẫn nhau
- 筊杯xem 杯珓 (bēijiào)