Từ ghép
杯具
Nghĩa tiếng Việtcái cốc; (tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲剧 (bēijù)) tệ hại; kinh khủng
- 2 chữ
- 16 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 cái cốc
- 2 (tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲剧 (bēijù)) tệ hại
- 3 kinh khủng
- 4 chán nản
- 5 thất bại
- 6 tan hoang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.