Chữ Hán
杯
Nghĩacái cúp; cúp vô địch; lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc; biến thể của 杯 (bēi); biến thể của 杯 (bēi); cúp chiến thắng; lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc
Bộ thủ木
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- cái cúp; cúp vô địch; lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc
- biến thể của 杯 (bēi)
- biến thể của 杯 (bēi); cúp chiến thắng; lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 不
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 不bù[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 不
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 这件九十五元,那个杯子十八块。那儿的那些水果怎么样?Chiếc này 95 đồng, cái cốc kia 18 tệ. Những loại hoa quả ở đằng kia thế nào?
- 这边的商店怎么样?我想在这儿买一件衣服和一个杯子。Cửa hàng bên này thế nào? Mình muốn mua một bộ quần áo và một cái cốc ở đây.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.