Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

干杯

Phồn thể: [乾杯]
gānbēi
Nghĩa tiếng Việtnâng ly chúc mừng; Cạn ly! (đề xuất nâng ly); Chúc mừng bạn!
Âm Hán Việtkiền bôi
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nâng ly chúc mừng
  2. 2 Cạn ly! (đề xuất nâng ly)
  3. 3 Chúc mừng bạn!
  4. 4 Uống cạn nhé!
  5. 5 nghĩa đen: cạn ly

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập