Chữ HánChữ đa âm
干
Nghĩa thân cây; phần chính của cái gì; quản lý; họ [Gan1]; biến thể cũ của 干 (gān); họ [Gan1]; khô; thức ăn khô; trống rỗng; rỗng tuếch; biến thể của 干 (gān); (dạng kết hợp) liên quan đến; quan tâm đến; một trong mười thiên can 天干 (tiangān); (cổ) cái khiên
Bộ thủ十
Âm Hán Việt can; can
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 23 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: canthân cây; phần chính của cái gì; quản lý
- họ [Gan1]
- Âm Hán Việt: canbiến thể cũ của 干 (gān)
- họ [Gan1]
- khô; thức ăn khô; trống rỗng; rỗng tuếch
- biến thể của 干 (gān)
- (dạng kết hợp) liên quan đến; quan tâm đến; một trong mười thiên can 天干 (tiangān); (cổ) cái khiên
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 十
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 午wǔđịa chi thứ 7: 11 giờ sáng-1 giờ chiều, buổi trưa, tháng âm lịch thứ 5 (6 tháng 6-6 tháng 7), năm Ngọ; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 180° (nam)HSK 1
- 年niánÂm Hán Việt: nênnăm; Lượng từ: 个 (gè)HSK 1
- 平píngÂm Hán Việt: bìnhphẳng; bằng; ngangHSK 3
- 南nánÂm Hán Việt: namphía namHSK 3
- 汗hànÂm Hán Việt: hãnmồ hôi; chảy mồ hôi; cạn lời (vì bất lực, xấu hổ, v.v.) (tiếng lóng Internet dùng như thán từ)HSK 4
- 幸xìngđược tin cậy; thân mật; (hoàng đế) đến thămHSK 4
- 赶gǎnÂm Hán Việt: cảnđuổi kịp; bắt kịp; vội; gấp; cố gắng bắt (xe buýt,...)HSK 4
- 刊kānin; xuất bản; ấn phẩmHSK 6
- 旱hànhạn hánHSK 6
- 罕hǎnhiếmHSK 6
- 肝gānÂm Hán Việt: gangan; (lóng) cày cuốc thâu đêm (chơi game); (trò chơi điện tử) yêu cầu lặp lại nhiều để tiến bộ; càyHSK 6
- 岸ànÂm Hán Việt: ngànbiến thể của 岸 (àn)HSK 6
- 奸jiānxảo quyệt; gian xảo; kẻ phản bộiHSK 7–9
- 杆gǎnÂm Hán Việt: cơngậy; cột; đòn bẩyHSK 7–9
- 竿gāncây sàoHSK 7–9
- 讦jiébuộc tội; tò mò tìm hiểu
- 邗hántên của một con sông cổ
- 犴ànnhà tù
- 旰gànhoàng hôn; buổi tối
- 轩xuāntạ có cảnh; quang đãng; cao
- 矸gāndùng trong 矸石 (gānshí)
- 秆gǎnthân cây lúa
- 顸hānlề mề
- 丵zhuócỏ dày; thành phần "rậm rạp" trong chữ Hán
Từ có chữ này
- 干净Âm Hán Việt: kiền tịnhsạch; gọn gàngHSK 3
- 干杯Âm Hán Việt: kiền bôinâng ly chúc mừng; Cạn ly! (đề xuất nâng ly); Chúc mừng bạn!HSK 4
- 饼干Âm Hán Việt: bánh kiềnbánh quy; bánh cookieHSK 4
- 干活儿Âm Hán Việt: can hoạt nhibiến thể er hoá của 干活 (gànhuó)HSK 4
- 能干Âm Hán Việt: năng cancó năng lực; thành thạoHSK 5
- 干扰Âm Hán Việt: can nhiễulàm phiền; can thiệp; nhiễu loạnHSK 6
- 干旱Âm Hán Việt: kiền hạnhạn hán; khô cằn; khô hạnHSK 6
- 干燥Âm Hán Việt: kiền táo(về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô; khô cằn; (về da, miệng, v.v.) khô; (nghĩa bóng) tẻ nhạt; khô khan; buồn chánHSK 6
- 干脆Âm Hán Việt: kiền thuýthẳng thắn; đi thẳng vào vấn đề; đơn giảnHSK 6
- 干事Âm Hán Việt: can sựngười quản lý; thư ký điều hànhHSK 7–9
- 干劲Âm Hán Việt: can cứngnhiệt tình làm việcHSK 7–9
- 干戈Âm Hán Việt: can quavũ khí chiến tranh; vũ trangHSK 7–9
Xem thêm 11 từ
- 干枯Âm Hán Việt: kiền khôhéo úa; nhăn nheo; khô cằnHSK 7–9
- 干涉Âm Hán Việt: can thiệpcan thiệp; xen vào; nhiễuHSK 7–9
- 干部Âm Hán Việt: can bộcán bộ; quan chức; sĩ quanHSK 7–9
- 干预Âm Hán Việt: can dựcan thiệp; xen vào; sự can thiệpHSK 7–9
- 才干Âm Hán Việt: tài cankhả năng; năng lựcHSK 7–9
- 树干Âm Hán Việt: thụ canthân câyHSK 7–9
- 烘干Âm Hán Việt: hong kiềnsấy khô bằng lòHSK 7–9
- 若干Âm Hán Việt: nhược canmột số lượng hoặc con số nhất định; bao nhiêu?HSK 7–9
- 骨干Âm Hán Việt: cốt canđoạn giữa của xương dài; nghĩa bóng: xương sốngHSK 7–9
- 一干二净Âm Hán Việt: nhất kiền nhì tịnhhoàn toàn (thành ngữ); triệt để; sạch sành sanhHSK 7–9
- 埋头苦干Âm Hán Việt: mai đầu khổ canvùi đầu vào công việc (thành ngữ); mải mê làm việc; nỗ lực hết mình; ngập đầu trong công việcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小兰,你看这儿的饼干和牛奶正在打折,买二送一,还免费送一个购物袋,真划算!Lan ơi, bạn nhìn bánh quy và sữa ở đây đang giảm giá kìa, mua hai tặng một, còn tặng miễn phí một túi mua hàng, hời thật đấy!
- 屋子里真干净,一点儿也不脏,卧室和客厅的电灯都很亮。附近的邻居怎么样?Trong phòng sạch sẽ thật, chẳng bẩn chút nào, đèn điện ở phòng ngủ và phòng khách đều rất sáng. Hàng xóm xung quanh thế nào?
- 新房子里的屋子干净极了,小区里有花园、大树和草地,环境既安静又方便。阿明得到了新邻居的帮助,对这儿非常满意。Phòng ốc trong căn nhà mới sạch sẽ vô cùng, trong khu chung cư có vườn hoa, cây to và bãi cỏ, môi trường vừa yên tĩnh vừa thuận tiện. Minh nhận được sự giúp đỡ của hàng xóm mới nên rất hài lòng với nơi này.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.