Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gàn · Gān · gān · Gān · gān · gān · gān

干

Nghĩagàn thân cây; phần chính của cái gì; quản lý; Gān họ [Gan1]; gān biến thể cũ của 干 (gān); Gān họ [Gan1]; gān khô; thức ăn khô; trống rỗng; rỗng tuếch; gān biến thể của 干 (gān); gān (dạng kết hợp) liên quan đến; quan tâm đến; một trong mười thiên can 天干 (tiangān); (cổ) cái khiên
Bộ thủ十
Âm Hán Việtgàn can; gān can
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 23 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gànÂm Hán Việt: canthân cây; phần chính của cái gì; quản lý
  • Gānhọ [Gan1]
  • gānÂm Hán Việt: canbiến thể cũ của 干 (gān)
  • Gānhọ [Gan1]
  • gānkhô; thức ăn khô; trống rỗng; rỗng tuếch
  • gānbiến thể của 干 (gān)
  • gān(dạng kết hợp) liên quan đến; quan tâm đến; một trong mười thiên can 天干 (tiangān); (cổ) cái khiên

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 十

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 11 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.