Chữ Hán
奸
Nghĩaxảo quyệt; gian xảo; kẻ phản bội; gian dâm; làm ô uế; ngoại tình
Bộ thủ女
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- xảo quyệt; gian xảo; kẻ phản bội
- gian dâm; làm ô uế; ngoại tình
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 干
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 干
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.