Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

奸诈

Phồn thể: [奸詐]
jiānzhà
Nghĩa tiếng Việtxảo trá; quỷ quyệt; một kẻ lưu manh
Âm Hán Việtgian trá
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xảo trá
  2. 2 quỷ quyệt
  3. 3 một kẻ lưu manh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập