Cấp: HSK 4Từ ghép
资料
Phồn thể: [資料]Nghĩa tiếng Việttài liệu; tài nguyên; dữ liệu
Âm Hán Việttư liệu
- 2 chữ
- 20 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tài liệu
- 2 tài nguyên
- 3 dữ liệu
- 4 thông tin
- 5 hồ sơ (Internet)
Câu ví dụ
- 这是大家共同合作的结果。我们把资料放在网上,既便于随时查看,又能节省开会讨论的时间。Đây là kết quả hợp tác chung của mọi người. Chúng ta để tài liệu trên mạng, vừa tiện xem bất cứ lúc nào, vừa tiết kiệm thời gian họp thảo luận.
- 小雪老师,现在智能软件发展得太快了,别说查资料、整理数据,就是写报告也能在几秒钟内完成。这是否意味着以后许多工作都会被机器代替?Cô Tuyết ơi, hiện nay phần mềm thông minh phát triển nhanh quá, đừng nói tra cứu tài liệu hay chỉnh lý dữ liệu, ngay cả viết báo cáo cũng có thể hoàn thành trong vài giây. Điều này liệu có đồng nghĩa với việc sau này nhiều công việc sẽ bị máy móc thay thế không ạ?Từ trong câu:小雪 (Xiǎoxuě)老师 (lǎoshī)现在 (xiànzài)智能 (zhìnéng)软件 (ruǎnjiàn)发展 (fāzhǎn)得 (de)太 (tài)快 (kuài)了 (le)别说 (biéshuō)查 (chá)资料 (zīliào)整理 (zhěnglǐ)数据 (shùjù)就是 (jiùshì)写 (xiě)报告 (bàogào)也 (yě)能 (néng)在 (zài)几 (jǐ)秒钟 (miǎozhōng)内 (nèi)完成 (wánchéng)这 (zhè)是否 (shìfǒu)意味着 (yìwèizhe)以后 (yǐhòu)许多 (xǔduō)工作 (gōngzuò)都会 (dūhuì)被 (bèi)机器 (jīqì)代替 (dàitì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 元资料[元資料]siêu dữ liệu
- 资料夹[資料夾]thư mục (tệp)
- 资料库[資料庫]cơ sở dữ liệu
- 资料量[資料量]số lượng dữ liệu
- 参考资料[參考資料]tài liệu tham khảo; thư mục
- 后设资料[後設資料]siêu dữ liệu (Đài Loan)
- 诠释资料[詮釋資料]siêu dữ liệu
- 生产资料[生產資料]tư liệu sản xuất
- 生活资料[生活資料]hàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế; phương tiện sinh tồn
- 消费资料[消費資料]dữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng
- 中介资料[中介資料]siêu dữ liệu
- 中继资料[中繼資料]siêu dữ liệu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 感谢[感謝][cảm tạ]Cấp: HSK 4(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
- 回忆[回憶][hồi ức]Cấp: HSK 4hồi tưởng; ký ức
- 理想[lí tưởng]Cấp: HSK 4một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng
- 友谊[友誼][hữu nghị]Cấp: HSK 4tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn
- 指[chỉ]Cấp: HSK 4ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
- 值[trị]Cấp: HSK 4giá trị; (thì) đáng; tình cờ
- 指出[chỉ xuất]Cấp: HSK 4chỉ ra; nêu ra
- 只好[chỉ háo]Cấp: HSK 4không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này