Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zī

资

Nghĩatài nguyên; vốn; cung cấp
Bộ thủ贝
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 22 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zītài nguyên; vốn; cung cấp

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 次 + 贝

  • Phần chỉ nghĩa: 贝
  • Phần chỉ âm: 次

Từ có chữ này

Xem thêm 10 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.