Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

周转

Phồn thể: [周轉]
zhōuzhuǎn
Nghĩa tiếng Việtquay vòng; luân chuyển (tiền mặt, cổ phiếu, v.v.); doanh thu
Âm Hán Việtchu chuyển
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quay vòng
  2. 2 luân chuyển (tiền mặt, cổ phiếu, v.v.)
  3. 3 doanh thu
  4. 4 lưu thông
  5. 5 dòng tiền

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập