Từ ghép
周转不开
Phồn thể: [周轉不開]Nghĩa
- 1 gặp khó khăn tài chính
- 2 không thể xoay sở đủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.