Houzii
← Từ điển
Từ ghép

周转不开

Phồn thể: [周轉不開]
zhōuzhuǎnbùkāi
Nghĩa tiếng Việtgặp khó khăn tài chính; không thể xoay sở đủ
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa