Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
xiǎn

险

Phồn thể: [險]
Nghĩa tiếng Việtnguy hiểm; hiểm trở
Âm Hán Việthiểm
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nguy hiểm
  2. 2 hiểm trở

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập