Cấp: HSK 4Từ ghép
提前
Nghĩa tiếng Việtdời lên ngày sớm hơn; làm gì đó trước thời hạn; trước thời hạn
Âm Hán Việtđề tiền
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 dời lên ngày sớm hơn
- 2 làm gì đó trước thời hạn
- 3 trước thời hạn
Câu ví dụ
- 无论是管理时间还是管理金钱,都需要提前做好规划。本周末学校将邀请一位经济学教授来作报告,由他为大家介绍实用的理财方法。Bất kể là quản lý thời gian hay quản lý tiền bạc, đều cần lập quy hoạch từ trước. Cuối tuần này nhà trường sẽ mời một giáo sư kinh tế học đến báo cáo, do ông giới thiệu cho mọi người phương pháp quản lý tài chính thiết thực.Từ trong câu:无论 (wúlùn)是 (shì)管理 (guǎnlǐ)时间 (shíjiān)还是 (háishi)管理 (guǎnlǐ)金钱 (jīnqián)都 (dōu)需要 (xūyào)提前 (tíqián)做 (zuò)好 (hǎo)规划 (guīhuà)本 (běn)周末 (zhōumò)学校 (xuéxiào)将 (jiāng)邀请 (yāoqǐng)一 (yī)位 (wèi)经济学 (jīngjìxué)教授 (jiàoshòu)来 (lái)作 (zuò)报告 (bàogào)由 (yóu)他 (tā)为 (wèi)大家 (dàjiā)介绍 (jièshào)实用 (shíyòng)的 (de)理财 (lǐcái)方法 (fāngfǎ)
- 每个国家和地区都有自己独特的文化传统。当我们去外地旅行或去朋友家做客时,最好提前了解当地是否有什么特别的习俗。Mỗi quốc gia và vùng lãnh thổ đều có truyền thống văn hoá độc đáo của riêng mình. Khi chúng ta đi du lịch nơi khác hoặc đến nhà bạn bè chơi, tốt nhất nên tìm hiểu trước xem địa phương đó có phong tục gì đặc biệt hay không.Từ trong câu:每 (měi)个 (gè)国家 (guójiā)和 (hé)地区 (dìqū)都 (dōu)有 (yǒu)自己 (zìjǐ)独特 (dútè)的 (de)文化传统 (wénhuàchuántǒng)当 (dāng)我们 (wǒmen)去 (qù)外地 (wàidì)旅行 (lǚxíng)或 (huò)去 (qù)朋友 (péngyou)家 (jiā)做客 (zuòkè)时 (shí)最好 (zuìhǎo)提前 (tíqián)了解 (liǎojiě)当地 (dāngdì)是否 (shìfǒu)有 (yǒu)什么 (shénme)特别 (tèbié)的 (de)习俗 (xísú)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 播放[vá phóng]Cấp: HSK 4phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
- 不必[bất tất]Cấp: HSK 4không cần; không phải; cũng không nhất thiết
- 观众[觀眾][quan chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 故意[cố ý]Cấp: HSK 4cố ý; có chủ đích
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 精彩[tinh thái]Cấp: HSK 4tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc
- 热闹[熱鬧][nhiệt náo]Cấp: HSK 4náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
- 是否[thị bĩ]Cấp: HSK 4liệu có (hay không); nếu; có phải hay không
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Thành ngữ hoạch định chiến lược 未雨绸缪 · 面对…趋势,必须未雨绸缪,提前布局…HSK 7–9
- Phó từ nghi vấn & phỏng đoán 是否 / 也许 / 不必 · Động từ (知道/询问/讨论) + … + 是否 + Vị ngữ | 也许 + Vị ngữ (có lẽ) | 不必 + Động từ (không cần thiết phải)HSK 4
- Cấu trúc định vị 立足于 & quy trách nhiệm 归咎于 · 立足于 + Thực tiễn/Nền tảng | 把 + Thất bại + 归咎于 + Nguyên nhânHSK 6
- Phó từ giới hạn 不止 / 不仅仅…而且… · 不止 + Số lượng/Phạm vi | 不仅仅 + Vế 1,更 + Vế 2HSK 6
- Giới từ dẫn căn cứ khách quan 鉴于… · 鉴于 + Tình hình / Thực tế khách quan,Chủ ngữ + 决定 / 应当 + Hành độngHSK 7–9