提前投票Từ ghép提前投票tíqiántóupiàoNghĩa tiếng Việtbỏ phiếu sớm4 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bỏ phiếu sớmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.提[đề]xách (thòng xuống từ tay); nâng; đề xuấtTrang chữ →前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →投[đầu]ném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.); bỏ phiếu; phóng (ánh nhìn, bóng, v.v.)Trang chữ →票[phiếu]vé; phiếu; tiền giấyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →