Chữ Hán
票
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: phiếuvé; phiếu; tiền giấy
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 覀 + 示
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 漂piāoÂm Hán Việt: phềunổi; trôi dạtHSK 1
- 飘piāoÂm Hán Việt: phiêubiến thể của 飘 (piāo)HSK 6
- 剽piāocướp; nhanh nhẹn; lanh lợi
- 嘌piào(văn học) nhanh; tốc độ; dùng trong 嘌呤 (piàolìng)
- 嫖piáođi mua dâm
- 摽biàobuộc chặt; khoác tay; đi chung với; bám sát (ai đó)
- 缥piǎo(văn học) xanh nhạt; (văn học) vải lụa màu xanh nhạt
- 骠piàongựa trắng
- 標
- 膘biāomỡ của động vật nuôi
- 瓢piáogáo; môi múc
- 瘭biāolở móng tay
- 瞟piǎoliếc nhìn
- 镖biāovũ khí phóng giống như phi tiêu; hàng hóa được bảo vệ bởi đoàn hộ tống vũ trang
- 縹
- 螵piāodùng trong 螵蛸 (piāoxiāo)
- 鏢
- 鳔biàobóng cá; bóng hơi của cá
- 飄
- 鰾
Từ có chữ này
- 机票Âm Hán Việt: cơ phiếuvé máy bay; vé hành kháchHSK 2
- 门票Âm Hán Việt: môn phiếuvé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)HSK 2
- 检票Âm Hán Việt: ghém phiếusoát vé; kiểm phiếuHSK 3
- 售票员Âm Hán Việt: thụ phiếu viênnhân viên bán véHSK 4
- 邮票Âm Hán Việt: bưu phiếutem (bưu chính); Lượng từ: 枚 (méi), 张 (zhāng)HSK 5
- 发票Âm Hán Việt: phát phiếuhóa đơn; biên nhận; phiếu thu; hóa đơn thống nhất (viết tắt của 统一发票 (tǒngyīfāpiào))HSK 6
- 彩票Âm Hán Việt: thái phiếuvé sốHSK 6
- 投票Âm Hán Việt: đầu phiếubỏ phiếu; bầu chọnHSK 6
- 股票Âm Hán Việt: cổ phiếugiấy chứng nhận cổ phần; cổ phiếu (tài chính)HSK 6
- 支票Âm Hán Việt: chi phiếuséc (ngân hàng); sécHSK 7–9
- 票房Âm Hán Việt: phiếu phòngphòng véHSK 7–9
- 钞票tiền giấy; tờ tiền (ví dụ: 100 nhân dân tệ)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小侯,现在差一刻八点了,我们得马上出发去高铁站!如果路上堵车迟到了,就赶不上检票了。Tiểu Hầu ơi, bây giờ tám giờ kém mười lăm rồi, chúng mình phải lập tức xuất phát ra ga tàu cao tốc! Nếu trên đường tắc xe bị muộn là không kịp soát vé đâu.
- 机票和酒店都已经买好了,门票也买完了。明天早上八点从机场飞。Vé máy bay và khách sạn đều đã đặt xong xuôi rồi, vé vào cổng cũng mua xong rồi. Tám giờ sáng mai bay từ sân bay.
- 阿明,你们去旅游的东西准备完了吗?机票和酒店呢?Minh ơi, đồ đạc đi du lịch của các bạn đã chuẩn bị xong chưa? Còn vé máy bay và khách sạn thì sao?
- 阿明已经买完了机票、门票,也找好了酒店。他们希望能听懂那里的人说话,多认识一些新朋友。Minh đã mua xong vé máy bay, vé vào cổng và cũng tìm xong khách sạn. Họ hy vọng có thể nghe hiểu người ở đó nói chuyện và quen thêm nhiều bạn mới.
- 高铁准时检票,一点儿也没晚点。如果坐高铁觉得饿了,不用等下车,在手机上就可以点外卖。小兰觉得在中国出行越来越安全、越来越方便了。Tàu cao tốc soát vé đúng giờ, không bị trễ chút nào. Nếu đi tàu cao tốc mà thấy đói thì không cần đợi xuống tàu, ngay trên điện thoại đã có thể đặt đồ ăn ngoài. Lan thấy việc đi lại ở Trung Quốc càng ngày càng an toàn và thuận tiện.Từ trong câu:高铁 (gāotiě)准时 (zhǔnshí)检票 (jiǎnpiào)一点儿 (yīdiǎnr)也 (yě)没 (méi)晚点 (wǎndiǎn)如果 (rúguǒ)坐 (zuò)高铁 (gāotiě)觉得 (juéde)饿 (è)了 (le)不用 (bùyòng)等 (děng)下车 (xiàchē)在 (zài)手机 (shǒujī)上 (shàng)就 (jiù)可以 (kěyǐ)点 (diǎn)外卖 (wàimài)小 (xiǎo)兰 (lán)觉得 (juéde)在 (zài)中国 (Zhōngguó)出行 (chūxíng)越来越 (yuèláiyuè)安全 (ānquán)越来越 (yuèláiyuè)方便 (fāngbiàn)了 (le)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.