Cấp: HSK 6Từ ghép
股票
Nghĩa tiếng Việtgiấy chứng nhận cổ phần; cổ phiếu (tài chính)
Âm Hán Việtcổ phiếu
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giấy chứng nhận cổ phần
- 2 cổ phiếu (tài chính)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 炒股票đầu cơ cổ phiếu
- 股票代号[股票代號]mã chứng khoán (để nhận diện phiếu cổ phần)
- 股票市场[股票市場]thị trường chứng khoán; sở giao dịch chứng khoán
- 股票投资[股票投資]đầu tư cổ phiếu; mua cổ phần
- 股票指数[股票指數]chỉ số thị trường chứng khoán; chỉ số giá cổ phiếu
- 红利股票[紅利股票]cổ phiếu thưởng (phát hành như trả cổ tức)
- 股票交易所sở giao dịch chứng khoán
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này