炒股票Từ ghép炒股票chǎo2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔpiàoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtđầu cơ cổ phiếu3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đầu cơ cổ phiếuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.炒[sao]xào; chiên; xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ; thổi phồngTrang chữ →股[cổ]đùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phầnTrang chữ →票[phiếu]vé; phiếu; tiền giấyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →