炒Chữ Hán
Nghĩaxào; chiên; xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ; thổi phồng
Âm Hán Việtsao
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- chǎoChưa có âm thanhÂm Hán Việt: saoxào; chiên; xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ; thổi phồng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 火 + 少
- Phần chỉ nghĩa: 火
- Phần chỉ âm: 少
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.