Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
chǎo

炒

Nghĩa tiếng Việtxào; chiên; xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ; thổi phồng
Âm Hán Việtsao
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xào; chiên
  2. 2 xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ
  3. 3 thổi phồng
  4. 4 sa thải; đuổi việc (ai đó)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập