Cấp: HSK 5Chữ đơn
炒
Nghĩa tiếng Việtxào; chiên; xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ; thổi phồng
Âm Hán Việtsao
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 xào; chiên
- 2 xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ
- 3 thổi phồng
- 4 sa thải; đuổi việc (ai đó)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 炒股[sao cổ]Cấp: HSK 6(thông tục) đầu cơ cổ phiếu
- 炒作[sao tác]Cấp: HSK 7–9quảng cáo rầm rộ; quảng bá (trên truyền thông)
- 拌炒xào
- 爆炒xào nhanh trên lửa lớn; tạo chiến dịch truyền thông rầm rộ; thao túng thị trường chứng khoán qua mua bán quy mô lớn
- 煸炒xào với một lượng nhỏ dầu
- 炒菜xào nấu; nấu ăn; món xào
- 炒蛋trứng bác
- 炒饭[炒飯]cơm chiên; (tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục
- 炒房đầu cơ bất động sản
- 炒更làm thêm ngoài giờ
- 炒锅[炒鍋]chảo wok; chảo rán
- 炒汇[炒匯]đầu cơ ngoại tệ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này