炒蛋Từ ghép炒蛋chǎodànNghĩa tiếng Việttrứng bác2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trứng bácPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.炒[sao]xào; chiên; xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ; thổi phồngTrang chữ →蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →