拌炒Từ ghép拌炒bànchǎoNghĩa tiếng Việtxào2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xàoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拌[bắn]trộn; trộn vào; trộn (một món salad)Trang chữ →炒[sao]xào; chiên; xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ; thổi phồngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →