Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bàn

拌

Nghĩatrộn; trộn vào; trộn (một món salad)
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtbắn
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bànÂm Hán Việt: bắntrộn; trộn vào; trộn (một món salad)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 半

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 半

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.