Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

拌

bàn
Nghĩa tiếng Việttrộn; trộn vào; trộn (một món salad)
Âm Hán Việtbắn
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trộn
  2. 2 trộn vào
  3. 3 trộn (một món salad)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập