Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
拌
Nghĩa tiếng Việttrộn; trộn vào; trộn (một món salad)
Âm Hán Việtbắn
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trộn
- 2 trộn vào
- 3 trộn (một món salad)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 搅拌[攪拌]Cấp: HSK 7–9khuấy; ngoáy
- 拌炒xào
- 拌饭[拌飯]cơm trộn (món Hàn Quốc)
- 拌和trộn và khuấy; phối trộn
- 拌面[拌麵]mì trộn với nước tương, bơ mè v.v.
- 拌蒜đi loạng choạng (đi không vững)
- 拌种[拌種]xử lý hạt giống
- 拌嘴cãi nhau; cãi vặt; tranh cãi
- 凉拌[涼拌]salad trộn; rau củ lạnh trộn sốt (ví dụ: salad bắp cải)
- 杂拌[雜拌]hỗn hợp trái cây sấy khô; (nghĩa bóng) mớ lộn xộn
- 搅拌机[攪拌機]máy xay; máy trộn thực phẩm
- 杂拌儿[雜拌兒]biến thể er hoá của 杂拌 (zábàn)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 伴[bạn]Cấp: HSK 7–9bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hành
- 扮[ban]Cấp: HSK 7–9cải trang; hóa trang; đóng (một vai)
- 绊[絆][bận]Cấp: HSK 7–9vấp; ngã; cản trở
- 半边天[半邊天][bán biên thiên]Cấp: HSK 7–9một nửa bầu trời; phụ nữ trong xã hội mới; giới phụ nữ
- 板块[板塊][ván khối]Cấp: HSK 7–9tấm; (địa chất) mảng kiến tạo; (ví von) lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp)
- 斑马线[斑馬線]Cấp: HSK 7–9vạch qua đường; lối băng qua đường
- 搬迁[搬遷][bưng thiên]Cấp: HSK 7–9chuyển đi; tái định cư; chuyển dọn
- 版权[版權][bản quyền]Cấp: HSK 7–9bản quyền
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này