Cấp: HSK 7–9Từ ghép
斑马线
Phồn thể: [斑馬線]Nghĩa
- 1 vạch qua đường
- 2 lối băng qua đường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 伴[bạn]Cấp: HSK 7–9bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hành
- 扮[ban]Cấp: HSK 7–9cải trang; hóa trang; đóng (một vai)
- 绊[絆][bận]Cấp: HSK 7–9vấp; ngã; cản trở
- 拌[bắn]Cấp: HSK 7–9trộn; trộn vào; trộn (một món salad)
- 半边天[半邊天][bán biên thiên]Cấp: HSK 7–9một nửa bầu trời; phụ nữ trong xã hội mới; giới phụ nữ
- 板块[板塊][ván khối]Cấp: HSK 7–9tấm; (địa chất) mảng kiến tạo; (ví von) lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp)
- 搬迁[搬遷][bưng thiên]Cấp: HSK 7–9chuyển đi; tái định cư; chuyển dọn
- 版权[版權][bản quyền]Cấp: HSK 7–9bản quyền
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này