Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
绊
Phồn thể: [絆]Nghĩa tiếng Việtvấp; ngã; cản trở
Âm Hán Việtbận
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vấp
- 2 ngã
- 3 cản trở
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 绊脚石[絆腳石][bận cước thạch]Cấp: HSK 7–9chướng ngại; vật cản; người cản đường
- 绊倒[絆倒]vấp; ngã
- 绊跤[絆跤]vấp; ngã
- 绊脚[絆腳]vấp phải thứ gì đó
- 绊住[絆住]làm vướng; cản trở; ngăn cản chuyển động
- 羁绊[羈絆]ràng buộc; xích xiềng; cái ách
- 纽绊[紐絆]xem 纽襻 (niǔpàn)
- 牵绊[牽絆]ràng buộc; kìm hãm; cản trở
- 磕磕绊绊[磕磕絆絆]gập ghềnh (đường); khập khiễng (người)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 拌[bắn]Cấp: HSK 7–9trộn; trộn vào; trộn (một món salad)
- 伴[bạn]Cấp: HSK 7–9bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hành
- 扮[ban]Cấp: HSK 7–9cải trang; hóa trang; đóng (một vai)
- 半边天[半邊天][bán biên thiên]Cấp: HSK 7–9một nửa bầu trời; phụ nữ trong xã hội mới; giới phụ nữ
- 板块[板塊][ván khối]Cấp: HSK 7–9tấm; (địa chất) mảng kiến tạo; (ví von) lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp)
- 斑马线[斑馬線]Cấp: HSK 7–9vạch qua đường; lối băng qua đường
- 搬迁[搬遷][bưng thiên]Cấp: HSK 7–9chuyển đi; tái định cư; chuyển dọn
- 版权[版權][bản quyền]Cấp: HSK 7–9bản quyền
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này