Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磕磕绊绊

Phồn thể: [磕磕絆絆]
kēkebànbàn
Nghĩa tiếng Việtgập ghềnh (đường); khập khiễng (người)
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa