Từ ghép
磕磕绊绊
Phồn thể: [磕磕絆絆]Nghĩa
- 1 gập ghềnh (đường)
- 2 khập khiễng (người)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.