Chữ HánChữ đa âm
磕
Nghĩa gõ; đập (vào thứ gì cứng); gõ (bùn khỏi giày, gạt tàn thuốc khỏi ống điếu, v.v.); biến thể của 嗑 (kè)
Bộ thủ石
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- gõ; đập (vào thứ gì cứng); gõ (bùn khỏi giày, gạt tàn thuốc khỏi ống điếu, v.v.)
- biến thể của 嗑 (kè)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 石 + 盍
- 石dànđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]
- 盍hébiến thể của 盍 (hé)
- Phần chỉ nghĩa: 石
- Phần chỉ âm: 盍
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.