Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
kē

磕

Nghĩa tiếng Việtgõ; đập (vào thứ gì cứng); gõ (bùn khỏi giày, gạt tàn thuốc khỏi ống điếu, v.v.)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gõ
  2. 2 đập (vào thứ gì cứng)
  3. 3 gõ (bùn khỏi giày, gạt tàn thuốc khỏi ống điếu, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
kè

磕

Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 嗑 (kè)
  • 1 chữ
  • 15 nét