Từ ghép
磕糖
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) thích thú khi thấy cặp đôi yêu thích thể hiện tình cảm; phấn khích khi thấy cặp mà mình yêu thích hôn hoặc âu yếm
- 2 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) thích thú khi thấy cặp đôi yêu thích thể hiện tình cảm
- 2 phấn khích khi thấy cặp mà mình yêu thích hôn hoặc âu yếm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.