Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
táng · táng

糖

Nghĩađường; kẹo; ngọt; biến thể cũ của 糖 (táng)
Bộ thủ米
Âm Hán Việtđường
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tángÂm Hán Việt: đườngđường; kẹo; ngọt
  • tángChưa có âm thanhbiến thể cũ của 糖 (táng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 米 + 唐

  • Phần chỉ nghĩa: 米
  • Phần chỉ âm: 唐

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.