Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

一点儿

Phồn thể: [一點兒]
yìdiǎnr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 一点 (yīdiǎn)
Âm Hán Việtnhất điểm nhi
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 一点 (yīdiǎn)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập