Từ ghép
在家
Nghĩa tiếng Việtở nhà; (tại nơi làm việc) có mặt (trái với đi vắng vì công việc chính thức 出差 (chūchāi)); (Phật giáo, v.v.) vẫn là cư sĩ (trái với xuất gia thành tu sĩ 出家 (chūjiā))
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ở nhà
- 2 (tại nơi làm việc) có mặt (trái với đi vắng vì công việc chính thức 出差 (chūchāi))
- 3 (Phật giáo, v.v.) vẫn là cư sĩ (trái với xuất gia thành tu sĩ 出家 (chūjiā))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan