Từ ghép
在家靠父母,出门靠朋友
Phồn thể: [在家靠父母,出門靠朋友]Nghĩa
- 1 ở nhà cậy cha mẹ, ra ngoài cậy bạn bè (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 靠[kháo]dựa vào; đứng cạnh; đến gầnTrang chữ →
- 父chaTrang chữ →
- 母[mẫu]mẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 门[môn]cổng; cửa; lối vàoTrang chữ →
- 靠[kháo]dựa vào; đứng cạnh; đến gầnTrang chữ →
- 朋bạnTrang chữ →
- 友bạn bèTrang chữ →