Houzii
← Từ điển
Từ ghép

在家靠父母,出门靠朋友

Phồn thể: [在家靠父母,出門靠朋友]
zàijiākàofùmǔchūménkàopéngyou
Nghĩa tiếng Việtở nhà cậy cha mẹ, ra ngoài cậy bạn bè (thành ngữ)
  • 11 chữ