Chữ Hán
母
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: mẫumẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễ
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 母亲Âm Hán Việt: mẫu thânmẹ; cũng đọc là [mu3 qin5]HSK 4
- 母女Âm Hán Việt: mẫu nữamẹ và con gái; mẹ-con gáiHSK 4
- 母子Âm Hán Việt: mẫu tímẹ và con; phụ huynh và công ty con; chính và lãiHSK 4
- 父母Âm Hán Việt: phụ mẫucha và mẹ; phụ huynhHSK 4
- 字母Âm Hán Việt: tự mẫuchữ cái (của bảng chữ cái)HSK 5
- 母语Âm Hán Việt: mẫu ngữngôn ngữ mẹ đẻ; tiếng mẹ đẻ; (ngôn ngữ học) ngôn ngữ tổ tiênHSK 6
- 伯母Âm Hán Việt: bá mẫuvợ của anh trai của cha; thím; (cách xưng hô lịch sự với phụ nữ khoảng tuổi mẹ mình)HSK 7–9
- 岳母mẹ vợHSK 7–9
- 祖母Âm Hán Việt: tổ mẫubà nộiHSK 7–9
- 继母Âm Hán Việt: kế mẫumẹ kếHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.