Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mǔ

母

Nghĩamẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễ
Bộ thủ母
Âm Hán Việtmẫu
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mǔChưa có âm thanhÂm Hán Việt: mẫumẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.