Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

伯母

bómǔ
Nghĩa tiếng Việtvợ của anh trai của cha; thím; (cách xưng hô lịch sự với phụ nữ khoảng tuổi mẹ mình)
Âm Hán Việtbá mẫu
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa