Chữ HánChữ đa âm
伯
Nghĩa biến thể của 霸 (bà); một trăm (cách dùng cũ); anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nội
Bộ thủ亻
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 霸 (bà)
- một trăm (cách dùng cũ)
- anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nội
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 白
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 白
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.