Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

伯

bà
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 霸 (bà)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 霸 (bà)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

伯

bǎi
Nghĩa tiếng Việtmột trăm (cách dùng cũ)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 một trăm (cách dùng cũ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

伯

bó
Nghĩa tiếng Việtanh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nội
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 anh của cha
  2. 2 người lớn tuổi
  3. 3 bác trai bên nội
  4. 4 anh cả trong các anh em
  5. 5 cách xưng hô tôn trọng
  6. 6 Bá, cấp thứ ba trong ngũ tước 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập