伯莎Từ ghép伯莎BóshāNghĩa tiếng ViệtBertha (tên)2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Bertha (tên)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.伯anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nộiTrang chữ →莎bọ ngựa (họ Tettigoniidae); phiên âm "sha" dùng trong phiên chuyểnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →