Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
bófù

伯父

Nghĩa tiếng Việtanh của cha; cách gọi kính trọng dành cho người đàn ông lớn tuổi hơn; Lượng từ: 个 (gè)
Âm Hán Việtbá phụ
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa