Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
zuǒ

左

Nghĩa tiếng Việttrái; cánh tả (chính trị); đông
Âm Hán Việttả
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trái
  2. 2 cánh tả (chính trị)
  3. 3 đông
  4. 4 không chính thống
  5. 5 kỳ lạ
  6. 6 sai
  7. 7 khác
  8. 8 ngược
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 biến thể của 佐 (zuǒ)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
Zuǒ

左

Nghĩa tiếng Việthọ [Zuo3]
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Zuo3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập