Từ ghép
四面
Nghĩa
- 1 bốn phía
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 四面八方[tứ diện bát phương]Cấp: HSK 7–9khắp mọi hướng; xung quanh; gần xa
- 四面体[四面體]hình tứ diện
- 四面楚歌nghĩa đen: tứ bề vang tiếng Sở (thành ngữ); nghĩa bóng: bị kẻ thù bao vây, cô lập và không có sự giúp đỡ
- 眼观四面,耳听八方[眼觀四面,耳聽八方]nghĩa đen mắt quan sát bốn phía tai lắng nghe tám hướng (thành ngữ); nghĩa bóng cẩn trọng và cảnh giác