Houzii
← Từ điển
Từ ghép

四面体

Phồn thể: [四面體]
sìmiàntǐ
Nghĩa tiếng Việthình tứ diện
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 hình tứ diện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập