Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tǐ

体

Nghĩacơ thể; hình thức; phong cách
Bộ thủ亻
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tǐcơ thể; hình thức; phong cách

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 本

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.