Chữ Hán
体
Nghĩacơ thể; hình thức; phong cách
Bộ thủ亻
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- cơ thể; hình thức; phong cách
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 本
Từ có chữ này
- 身体Âm Hán Việt: thân thểcơ thể; sức khỏeHSK 2
- 体育Âm Hán Việt: thể dụcthể thao; giáo dục thể chấtHSK 3
- 体育馆Âm Hán Việt: thể dục quánphòng gym; nhà thi đấu; sân vận độngHSK 3
- 体检Âm Hán Việt: thể ghémviết tắt của 体格检查 (tǐgéjiǎnchá)HSK 4
- 体温Âm Hán Việt: thể ồnnhiệt độ (cơ thể)HSK 4
- 体重Âm Hán Việt: thể trọngtrọng lượng cơ thểHSK 4
- 人体Âm Hán Việt: nhân thểcơ thể ngườiHSK 5
- 体会Âm Hán Việt: thể hộibiết từ kinh nghiệm; học qua trải nghiệm; nhận raHSK 5
- 体力Âm Hán Việt: thể lựcsức mạnh thể chất; sức lựcHSK 5
- 体现Âm Hán Việt: thể hiệnthể hiện; phản ánh; hiện thânHSK 5
- 体验Âm Hán Việt: thể nghiệmtrải nghiệmHSK 5
- 全体Âm Hán Việt: toàn thểtất cả; toàn bộHSK 5
Xem thêm 12 từ
- 具体Âm Hán Việt: cụ thểcụ thể; chi tiết; rõ ràngHSK 5
- 媒体Âm Hán Việt: mối thểtruyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tứcHSK 5
- 总体Âm Hán Việt: tổng thểhoàn toàn; tổng thể; tổngHSK 5
- 整体Âm Hán Việt: chỉnh thểthực thể toàn bộ; toàn thân; tổng hợpHSK 5
- 群体Âm Hán Việt: quần thểcộng đồng; thuộc địaHSK 5
- 集体Âm Hán Việt: tập thểtập thể (quyết định); nỗ lực chung; một nhómHSK 5
- 个体Âm Hán Việt: cá thểcá nhânHSK 6
- 体操Âm Hán Việt: thể thaothể dục dụng cụHSK 6
- 体积Âm Hán Việt: thể tíchthể tích; kích thướcHSK 6
- 体系Âm Hán Việt: thể hệhệ thốngHSK 6
- 团体Âm Hán Việt: đoàn thểnhóm; tổ chức; độiHSK 6
- 固体Âm Hán Việt: cố thểchất rắnHSK 6
Câu ví dụ tiêu biểu
- 体育馆里人很多,大家加油的声音那么大,你听得见我说话吗?刚才那个球太高,我跳不起来,接不到球,真觉得自己不行!Trong nhà thi đấu đông người lắm, tiếng mọi người cổ vũ lớn thế kia, bạn có nghe thấy mình nói không? Quả cầu vừa nãy cao quá, mình không nhảy lên nổi, không đỡ được cầu, thật sự thấy mình không ổn!
- 我先给你重新量一下体温。你的感冒症状已经好多了,主要是因为最近熬夜太多,睡眠严重不足。Để tôi đo lại nhiệt độ cơ thể cho cậu trước đã. Triệu chứng cảm của cậu đã đỡ nhiều rồi, chủ yếu là vì dạo này thức khuya nhiều quá, thiếu ngủ nghiêm trọng.
- 打不好没关系!谁也不是一开始就能当好运动员的。只要我们每天去体育馆的球场坚持练习,水平就会越练越高!Đánh chưa tốt cũng không sao đâu! Không ai vừa bắt đầu đã làm vận động viên giỏi ngay được. Chỉ cần mỗi ngày chúng mình ra sân bóng ở nhà thi đấu kiên trì luyện tập, trình độ sẽ càng luyện càng cao!
- 阿明,你今天为什么没去踢球?是不是身体不好?Minh ơi, hôm nay tại sao bạn không đi đá bóng? Có phải sức khoẻ không tốt không?
- 阿明每个星期六下午都去踢足球或者游泳,他觉得每天运动对身体非常好。Chiều thứ Bảy mỗi tuần Minh đều đi đá bóng hoặc bơi lội, cậu ấy thấy vận động mỗi ngày rất tốt cho cơ thể.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.