Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

体现

Phồn thể: [體現]
tǐxiàn
Nghĩa tiếng Việtthể hiện; phản ánh; hiện thân
Âm Hán Việtthể hiện
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thể hiện
  2. 2 phản ánh
  3. 3 hiện thân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập