Cấp: HSK 5Từ ghép
动手
Phồn thể: [動手]Nghĩa tiếng Việtbắt đầu (một nhiệm vụ); đánh; đấm
Âm Hán Việtđộng thủ
- 2 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bắt đầu (một nhiệm vụ)
- 2 đánh
- 3 đấm
- 4 chạm
Câu ví dụ
- 您说得太对了。亲自动手实践不仅有助于提高综合素质,还能让孩子们养成终身受益的独立思考习惯。Thầy nói đúng quá ạ. Tự tay thực hành không những giúp ích cho việc nâng cao tố chất toàn diện, mà còn giúp các em hình thành thói quen tư duy độc lập mang lại lợi ích suốt đời.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 动手脚[動手腳](khẩu ngữ) can thiệp vào; phá phách
- 动手术[動手術](bác sĩ phẫu thuật) mổ (cho ai đó); (bệnh nhân) phẫu thuật
- 动手动脚[動手動腳]đánh nhau; sờ soạng; mò mẫm
- 亲自动手[親自動手]tự mình làm việc
- 自己动手[自己動手]tự mình làm; tự phục vụ
- 君子动口不动手[君子動口不動手]người quân tử dùng lời, không dùng nắm đấm
- 早动手,早收获[早動手,早收穫](thành ngữ) càng bắt tay vào sớm, càng gặt hái kết quả sớm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 个性[個性][cá tính]Cấp: HSK 5cá tính; tính cách
- 实践[實踐][thực tiễn]Cấp: HSK 5thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
- 束[thút]Cấp: HSK 5buộc; bó; gói
- 摔[suất]Cấp: HSK 5ném xuống; ngã; làm rơi vỡ
- 双方[雙方][song phương]Cấp: HSK 5song phương; hai bên; cả hai bên liên quan
- 税[稅][thuế]Cấp: HSK 5thuế; thuế vụ
- 水分[thuỷ phân]Cấp: HSK 5hàm lượng nước; (nghĩa bóng) nói quá; thêm thắt
- 树木[樹木][thụ mộc]Cấp: HSK 5cây
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này