Houzii
← Từ điển
Từ ghép

早动手,早收获

Phồn thể: [早動手,早收穫]
zǎodòngshǒuzǎoshōuhuò
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) càng bắt tay vào sớm, càng gặt hái kết quả sớm
  • 7 chữ