Từ ghép
早动手,早收获
Phồn thể: [早動手,早收穫]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) càng bắt tay vào sớm, càng gặt hái kết quả sớm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 早[tảo]sớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!Trang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →
- 早[tảo]sớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!Trang chữ →
- 收[thu]nhận; chấp nhận; sưu tầmTrang chữ →
- 获(văn học) bắt; thu giữ; (văn học) nhận được; đạt được; giành đượcTrang chữ →