Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shōu

收

Nghĩanhận; chấp nhận; sưu tầm
Bộ thủ攵
Âm Hán Việtthu
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shōuChưa có âm thanhÂm Hán Việt: thunhận; chấp nhận; sưu tầm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 丩 + 攵

  • Phần chỉ nghĩa: 攵
  • Phần chỉ âm: 丩

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.