Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn

用

yòng
Nghĩa tiếng Việtsử dụng; tận dụng; phải
Âm Hán Việtdụng
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sử dụng
  2. 2 tận dụng
  3. 3 phải
  4. 4 ăn hoặc uống
  5. 5 chi phí hoặc tiêu dùng
  6. 6 tính hữu ích
  7. 7 vì vậy
  8. 8 do đó

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập