Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

句

jù
Nghĩa tiếng Việtcâu; mệnh đề; cụm từ
Âm Hán Việtcâu
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 câu
  2. 2 mệnh đề
  3. 3 cụm từ
  4. 4 lượng từ cho cụm từ hoặc câu thơ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

句

gōu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 勾 (gōu)
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 勾 (gōu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập