Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghépChữ đa âm

重点

Phồn thể: [重點]
zhòngdiǎn
Nghĩa tiếng Việtđiểm quan trọng; điểm chính; trọng tâm; dự án quan trọng; tập trung vào; nhấn mạnh vào
Âm Hán Việttrọng điểm
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 điểm quan trọng; điểm chính; trọng tâm
  2. 2 dự án quan trọng
  3. 3 tập trung vào; nhấn mạnh vào

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

重点

Phồn thể: [重點]
chóngdiǎn
Nghĩa tiếng Việtkể lại (ví dụ: kết quả bầu cử); đánh giá lại
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kể lại (ví dụ: kết quả bầu cử)
  2. 2 đánh giá lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập